Trong những năm gần đây, Việt Nam trở thành điểm đến đầu tư chiến lược của nhiều doanh nghiệp Singapore trong lĩnh vực công nghệ thông tin (IT), nhờ lợi thế về nguồn nhân lực, chi phí vận hành cạnh tranh và môi trường đầu tư ngày càng cải thiện. Do đó, việc nhận diện đầy đủ các vấn đề pháp lý ngay từ giai đoạn tiền đầu tư là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp Singapore giảm thiểu rủi ro và đảm bảo tính bền vững của dự án.
Một nội dung pháp lý quan trọng là xác định lĩnh vực IT dự kiến hoạt động có thuộc ngành nghề đầu tư có điều kiện đối với nhà đầu tư nước ngoài hay không. Theo các cam kết quốc tế và pháp luật Việt Nam hiện hành, phần lớn hoạt động IT thuần túy như: phát triển phần mềm, gia công phần mềm, dịch vụ tư vấn CNTT, nghiên cứu và phát triển công nghệ, đều được phép tiếp cận thị trường với tỷ lệ sở hữu 100% vốn nước ngoài.
Tuy nhiên, rủi ro pháp lý thường phát sinh khi doanh nghiệp Singapore mở rộng hoạt động sang các mảng “giao thoa” như: nền tảng số có yếu tố cung cấp dịch vụ xuyên biên giới, fintech, xử lý, lưu trữ dữ liệu cá nhân quy mô lớn, dịch vụ viễn thông hoặc trung gian thông tin. Trong các trường hợp này, doanh nghiệp có thể phải đáp ứng thêm điều kiện về giấy phép chuyên ngành, vốn pháp định, hạ tầng kỹ thuật hoặc thậm chí bị hạn chế tỷ lệ sở hữu nước ngoài. Do đó, nhà đầu tư cần xác định chính xác mô hình kinh doanh thay vì chỉ dựa vào tên gọi “công ty IT”.
Về mặt pháp lý, trình tự thành lập công ty IT có vốn Singapore thường bao gồm hai giai đoạn: đăng ký đầu tư và đăng ký doanh nghiệp. Việc xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư không chỉ nhằm đáp ứng yêu cầu pháp luật mà còn là quá trình “thẩm định” dự án. Các nội dung như mục tiêu đầu tư, quy mô nhân sự, địa điểm đặt trụ sở, thời hạn dự án và nguồn vốn đều có thể bị cơ quan quản lý xem xét kỹ lưỡng.
Sau khi được cấp phép đầu tư, Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp xác lập tư cách pháp nhân của công ty. Ở giai đoạn này, rủi ro pháp lý thường đến từ việc: đăng ký ngành nghề không phù hợp với giấy phép đầu tư hoặc xác định vốn điều lệ chưa phù hợp…
Thách thức lớn nhất đối với doanh nghiệp Singapore nằm ở giai đoạn vận hành và tuân thủ pháp luật lâu dài.
👉 Thứ nhất, về thuế và kế toán, doanh nghiệp cần tuân thủ chế độ kế toán Việt Nam, đồng thời lưu ý đến các vấn đề về giao dịch liên kết, chuyển giá khi cung cấp dịch vụ cho công ty mẹ hoặc các công ty trong cùng tập đoàn tại Singapore.
👉 Thứ hai, về lao động, doanh nghiệp CNTT thường sử dụng lao động chất lượng cao và chuyên gia nước ngoài. Việc không tuân thủ đầy đủ quy định về hợp đồng lao động, bảo hiểm xã hội và giấy phép lao động có thể dẫn đến chế tài nghiêm khắc và ảnh hưởng đến uy tín của doanh nghiệp.
👉 Thứ ba, về dữ liệu và an ninh mạng, đây là lĩnh vực pháp lý đang được siết chặt. Các doanh nghiệp CNTT xử lý dữ liệu người dùng tại Việt Nam cần đặc biệt lưu ý đến nghĩa vụ bảo mật, lưu trữ và cung cấp thông tin theo yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Một nội dung không thể bỏ qua là bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Trong thực tiễn, nhiều doanh nghiệp Singapore đầu tư mạnh vào phần mềm, thuật toán và thương hiệu nhưng lại chậm trễ trong việc đăng ký bảo hộ tại Việt Nam. Điều này tiềm ẩn rủi ro tranh chấp, sao chép hoặc mất quyền khai thác thương mại.
Từ góc độ pháp lý, việc đăng ký nhãn hiệu, bản quyền phần mềm và xây dựng cơ chế kiểm soát quyền sở hữu trí tuệ nội bộ là biện pháp cần thiết để bảo vệ lợi ích lâu dài của nhà đầu tư.
Theo Luật Đầu tư 2020 và Nghị định 31/2021/NĐ-CP, ngành nghề được hưởng ưu đãi đầu tư trong lĩnh vực công nghệ thông tin là: “Sản xuất sản phẩm công nghệ thông tin, phần mềm, nội dung số”. Đặc biệt, “Sản xuất sản phẩm công nghệ số” trong bối cảnh chuyển đổi số là ngành được khuyến khích đầu tư, có thể được hưởng các ưu đãi về thuế và đất đai theo quy định.
Tuy nhiên, không phải mọi doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực CNTT đều được hưởng ưu đãi đầu tư. Trên thực tế, lĩnh vực công nghệ thông tin bao gồm nhiều loại hình hoạt động khác nhau, để xác định doanh nghiệp có được hưởng ưu đãi đầu tư hay không, cần đánh giá đúng bản chất hoạt động.
Các hoạt động mang tính dịch vụ như Gia công phần mềm theo đơn đặt hàng (outsourcing); Viết phần mềm cho công ty mẹ Singapore nhưng không sở hữu sản phẩm; Dịch vụ CNTT, tư vấn CNTT; Bảo trì, vận hành hệ thống, cung cấp cloud service… không được coi là sản xuất sản phẩm công nghệ, do đó không đương nhiên được hưởng ưu đãi đầu tư. Trong các trường hợp này, nhà đầu tư có thể cân nhắc ưu đãi theo địa bàn ưu đãi, chẳng hạn đặt dự án tại khu công nghệ cao hoặc khu CNTT tập trung.
✅ Kết luận:
Pháp luật Việt Nam về đầu tư, doanh nghiệp, công nghệ và dữ liệu có những đặc thù riêng, đòi hỏi nhà đầu tư phải hiểu rõ và tuân thủ ngay từ giai đoạn đầu. Do đó, vai trò của tư vấn pháp lý không chỉ dừng lại ở việc hỗ trợ thủ tục thành lập, mà còn là đồng hành cùng doanh nghiệp trong việc xây dựng mô hình pháp lý phù hợp, quản trị rủi ro và đảm bảo tuân thủ lâu dài. Đây chính là nền tảng để doanh nghiệp Singapore phát triển ổn định và bền vững tại thị trường Việt Nam.
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN & ĐẠI LÝ THUẾ TPM
Mã số thuế: 0312787706
Địa chỉ: 102 Phùng Văn Cung, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh
Email: htdn@tpm.com.vn
Hotline: +84 28 3505 1800