hinh anh 2 3

Hiểu rõ quy định về đầu tư trực tiếp tại Việt Nam

Theo quy định cũ, hình thức đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam được phân thành đầu tư trực tiếp và đầu tư gián tiếp. Thông qua bài viết này, TPM trình bày tổng quan về quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành đối với hình thức đầu tư trực tiếp tại Việt Nam. 

Việc đầu tư trực tiếp từ nước ngoài (FDI) đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế của Việt Nam. Chính phủ nước này đã áp dụng nhiều quy định và chính sách liên quan đến FDI để thu hút và quản lý các dự án đầu tư này. Sự hiểu biết sâu sắc về những quy định này là cần thiết cho các nhà đầu tư nước ngoài, giúp họ tuân thủ các quy định pháp luật và tối ưu hóa lợi ích từ việc đầu tư của mình. 

 

1. Hoạt động đầu tư trực tiếp

FDI là viết tắt của “Foreign Direct Investment”, trong tiếng Việt dịch là “Đầu tư trực tiếp nước ngoài. Dưới đây là một số quy định hiện hành về FDI:

Theo Điều 4 Pháp lệnh ngoại hối năm 2005 (Được sửa đổi bởi khoản 1 Điều 1 Pháp lệnh sửa đổi Pháp lệnh ngoại hối năm 2013) có quy định như sau: “Đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam là việc nhà đầu tư nước ngoài bỏ vốn đầu tư và tham gia quản lý hoạt động đầu tư tại Việt Nam”. Theo đó, Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là thuật ngữ dùng để chỉ các khoản đầu tư dài hạn của các nhà đầu tư doanh nghiệp vào nền kinh tế nước khác, từ đó tạo ra sự quan tâm lâu dài và ảnh hưởng đáng kể đối với các doanh nghiệp nước ngoài.

Theo khoản 22 Điều 3 Luật Đầu tư năm 2020, Pháp luật nước ta quy định chung về các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài như sau: “Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài là tổ chức kinh tế có nhà đầu tư nước ngoài là thành viên hoặc cổ đông. Doanh nghiệp FDI theo quy định của Luật Đầu tư 2020 được coi là tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài. 

2. Hình thức đầu tư trực tiếp

Tại Việt Nam, các hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) phổ biến bao gồm:

  • Thành lập doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài: Các nhà đầu tư nước ngoài có thể thành lập doanh nghiệp mà họ sở hữu toàn bộ vốn. Doanh nghiệp này hoạt động như một pháp nhân độc lập tại Việt Nam.
  • Liên doanh: Nhà đầu tư nước ngoài hợp tác với đối tác trong nước để thành lập doanh nghiệp liên doanh. Tỷ lệ góp vốn sẽ được thỏa thuận giữa các bên.
  • Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC): Đây là hình thức hợp tác giữa các nhà đầu tư trong và ngoài nước mà không thành lập pháp nhân mới. Lợi nhuận và rủi ro được chia sẻ theo tỷ lệ góp vốn hoặc theo thỏa thuận trong hợp đồng.
  • Mua cổ phần, góp vốn vào doanh nghiệp Việt Nam: Nhà đầu tư nước ngoài có thể mua cổ phần hoặc góp vốn vào các doanh nghiệp đã thành lập tại Việt Nam. Điều này giúp họ có quyền tham gia quản lý và hưởng lợi từ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp đó.
  • Đầu tư theo hình thức BOT, BTO, BT: Các dự án xây dựng, vận hành và chuyển giao (BOT), xây dựng và chuyển giao (BT), xây dựng, sở hữu và vận hành (BOO) là những hình thức đầu tư trong các lĩnh vực cơ sở hạ tầng, giao thông, năng lượng, và công trình công cộng 

Căn cứ pháp lý:

  • Luật Đầu tư 2020
  • Nghị định 31/2021/NĐ-CP quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Đầu tư
  • Pháp lệnh ngoại hối năm 2005 (Được sửa đổi bởi khoản 1 Điều 1 Pháp lệnh sửa đổi Pháp lệnh ngoại hối năm 2013)