Bài viết này nhằm cung cấp cho nhà đầu tư cái nhìn tổng quan về xu hướng FDI tại Việt Nam, tập trung vào dòng vốn giải ngân (realized capital) – yếu tố phản ánh trực tiếp niềm tin và khả năng triển khai dự án.
Phân tích được xây dựng dựa trên dữ liệu từ Cục Đầu tư nước ngoài, cùng với các báo cáo vĩ mô của World Bank và UNCTAD, cập nhật xu hướng kéo dài sang 2025–2026.
Theo báo cáo của Bộ Tài chính, vốn FDI giải ngân trong năm 2025 đạt mức kỷ lục 27,62 tỷ USD, ghi nhận mức cao nhất trong nhiều năm gần đây.
Diễn biến này cho thấy một chuyển dịch quan trọng: Việt Nam không chỉ thu hút FDI về mặt đăng ký, mà đang chuyển hóa hiệu quả các cam kết đầu tư thành dòng vốn thực tế.
Thực tiễn cho thấy, nhiều tập đoàn quốc tế đã mở rộng hiện diện tại Việt Nam, đặc biệt trong các lĩnh vực sản xuất và công nghệ, tiêu biểu như Foxconn, Amkor Technology, Qualcomm hay LEGO Group.
Các dự án này không chỉ mang ý nghĩa về quy mô vốn, mà còn góp phần: Nâng cao vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu và thúc đẩy chuyển dịch sang các ngành có giá trị gia tăng cao
(1) Chuyển dịch chuỗi cung ứng toàn cầu
Xu hướng đa dạng hóa sản xuất và giảm phụ thuộc vào một thị trường đơn lẻ tiếp tục định hình dòng vốn FDI toàn cầu. Theo UNCTAD, chiến lược “China+1” và “friendshoring” đang thúc đẩy các tập đoàn đa quốc gia mở rộng hiện diện tại Đông Nam Á, trong đó Việt Nam là một trong những điểm đến nổi bật.
Với lợi thế về vị trí địa lý, nền tảng sản xuất và môi trường ổn định, Việt Nam ngày càng được lựa chọn như một trung tâm sản xuất thay thế hoặc bổ sung trong chuỗi cung ứng.
👉 Tác động: Mở ra cơ hội đầu tư trong lĩnh vực sản xuất, công nghệ và bất động sản công nghiệp, đặc biệt tại các trung tâm công nghiệp phía Bắc
(2) Khung pháp lý và chính sách đầu tư được cải thiện
Việt Nam đã liên tục cải thiện khung pháp lý để hỗ trợ nhà đầu tư:
Những cải cách này góp phần giảm thiểu rào cản pháp lý và rút ngắn thời gian triển khai dự án.
👉 Tác động: Nhà đầu tư nên cấu trúc dự án phù hợp ngay từ đầu để tận dụng ưu đãi và tối ưu thời gian từ cấp phép đến vận hành (ví dụ như High-tech parks…)
(3) Nền tảng kinh tế vĩ mô ổn định
Trong giai đoạn 2023–2025, Việt Nam thu hút mạnh FDI vào các lĩnh vực điện tử, bán dẫn, công nghệ cao và công nghiệp hỗ trợ. Sang 2025–2026, các dự án này bước vào giai đoạn triển khai (xây dựng, nhập máy móc, vận hành), qua đó thúc đẩy vốn giải ngân tăng mạnh và ổn định.
Theo đánh giá của World Bank và IMF, Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng tích cực trong khu vực. Các yếu tố hỗ trợ gồm: Quy mô thị trường lớn; Lực lượng lao động dồi dào, đang nâng cấp kỹ năng ; Khu vực FDI đóng vai trò lớn trong xuất khẩu.
👉 Tác động: Nhà đầu tư có xu hướng mở rộng dự án hiện hữu, góp phần làm tăng vốn giải ngân. Phù hợp với chiến lược đầu tư trung và dài hạn, đặc biệt trong các lĩnh vực sản xuất và tiêu dùng
(4) Các FTA thế hệ mới và tiếp cận thị trường
Việt Nam là một trong những quốc gia có mạng lưới FTA rộng nhất khu vực, bao gồm: EVFTA, CPTPP, RCEP…
Các FTA này giúp giảm rào cản thương mại, mở rộng thị trường xuất khẩu và gia tăng sức hấp dẫn của Việt Nam đối với các dự án sản xuất.
👉 Tác động: Thúc đẩy nhà đầu tư đẩy nhanh tiến độ triển khai để tận dụng ưu đãi thương mại. Tận dụng Việt Nam như một “cứ điểm sản xuất” để tiếp cận các thị trường lớn với ưu đãi thuế quan (ví dụ như ngành năng lượng tái tạo solar/wind…)
(5) Chuyển dịch sang FDI chất lượng cao
Dòng vốn FDI đang có xu hướng chuyển dịch sang các lĩnh vực có giá trị gia tăng cao như: Công nghệ cao (semiconductor, AI), Năng lượng tái tạo, Sản xuất có giá trị gia tăng cao…
Định hướng này phù hợp với cam kết phát triển bền vững và chiến lược thu hút đầu tư có chọn lọc của Việt Nam
👉 Tác động: Các dự án có hàm lượng công nghệ cao và tiêu chuẩn ESG tốt sẽ có lợi thế trong việc tiếp cận chính sách và nguồn lực.
Ưu tiên dự án có khả năng triển khai nhanh: Lựa chọn dự án và địa điểm có hạ tầng sẵn sàng để rút ngắn thời gian giải ngân.
Tập trung vào lĩnh vực được ưu đãi: Tập trung vào công nghệ cao, sản xuất giá trị gia tăng và năng lượng sạch.
Lực chọn địa điểm phù hợp chiến lược: Miền Bắc (sản xuất – công nghệ), miền Nam (logistics – tiêu dùng), miền Trung (năng lượng – quỹ đất).
Thiết lập quan hệ đối tác địa phương: Giảm rủi ro pháp lý và tăng tốc gia nhập thị trường.
Đầu tư vào hệ thống compliance & ESG từ đầu: Đáp ứng yêu cầu của các FTA như EVFTA và CPTPP.
✅ Kết luận
Dòng vốn FDI giải ngân tăng mạnh trong giai đoạn 2025–đầu 2026 phản ánh một xu hướng rõ ràng:
Việt Nam đang chuyển từ điểm đến “thu hút đầu tư” sang thị trường có khả năng triển khai và hấp thụ vốn hiệu quả.
Tuy nhiên, lợi thế cạnh tranh hiện nay không còn nằm ở chi phí thấp, mà ở:
Đối với nhà đầu tư, việc thành công tại Việt Nam sẽ phụ thuộc vào chiến lược dài hạn, lựa chọn đúng ngành và hiểu rõ môi trường pháp lý ngay từ giai đoạn đầu.
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN & ĐẠI LÝ THUẾ TPM
Mã số thuế: 0312787706
Địa chỉ: 102 Phùng Văn Cung, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh
Email: htdn@tpm.com.vn
Hotline: (+84) 86 696 0800